ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khoảnh khắc bình yên" (1件)
khoảnh khắc bình yên
日本語
フ穏やかな瞬間
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
類語検索結果 "khoảnh khắc bình yên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khoảnh khắc bình yên" (2件)
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
Em trân quý những khoảnh khắc bình yên bên gia đình.
私は家族と過ごす穏やかな瞬間を大切にします。
